SLOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
longitudinal slit rãnh dọc screw slot (screwslit, screw groove) rãnh đầu vít slit machine máy cắt rãnh slit machine máy xẻ rãnh vision slit rãnh ngắm.
Slotted Head Screws (Standard Series)
Slotted head screw là gì: vít mũ xẻ rãnh, đinh ốc đầu có rãnh, vít có đầu rãnh, ...
Mua Screwdriver Bit Slotted Screw Head Tool
Screwdriver Bit Slotted Screw Head Tool giá cực tốt, hoàn tiền 111% nếu hàng giả, nhiều mã giảm giá hôm nay, freeship, giao nhanh 2h. Mua hàng nhanh chóng, thanh toán an toàn tại Tiki. Mua ngay!
